Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

crystallographically

//

  • xem crystallography
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In the manner of crystallography.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...