Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33168

crystallography

/,kristə'lɔgrəfi/

danh từ

  • tinh thể học
Định nghĩa tiếng Anh

n. the branch of science that studies the formation and structure of crystals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...