crystallometry
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crystallometry
//
- phép đo tinh thể
Định nghĩa tiếng Anh
n. The art of measuring crystals.
Từ điển Anh–Việt
112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The art of measuring crystals.
Đang tải...