Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

crystallometry

//

  • phép đo tinh thể
Định nghĩa tiếng Anh

n. The art of measuring crystals.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...