cuboidal
/kju:'bɒidәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cuboidal
//
- xem cuboid
Định nghĩa tiếng Anh
s shaped like a cube
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s shaped like a cube
Đang tải...