Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cucurbit

/kju:'kə:bit/

danh từ

  • (thực vật học) loại cây bầu bí
Định nghĩa tiếng Anh

n. any plant of the family Cucurbitaceae

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...