cucurbit
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cucurbit
/kju:'kə:bit/
danh từ
- (thực vật học) loại cây bầu bí
Định nghĩa tiếng Anh
n. any plant of the family Cucurbitaceae
Từ điển Anh–Việt
112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. any plant of the family Cucurbitaceae
Đang tải...