Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cudbear

//

* danh từ
  • (thực vật) địa y nhuộm (cây, bột)
Định nghĩa tiếng Anh

n a purplish dye obtained from orchil lichens

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...