Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cuddlesome

//

* tính từ
  • thích được vuốt ve
Định nghĩa tiếng Anh

s. inviting cuddling or hugging

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...