Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cudweed

/'kʌdwi:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cudweed

//

* danh từ
  • (thực vật) rau khúc
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of numerous plants of the genus Gnaphalium having flowers that can be dried without loss of form or color

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...