Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cue card /kjuː kɑːrd/

danh từ

  • thẻ gợi ý (dùng trong thuyết trình, diễn thuyết)
    • speak from cue cards: nói theo thẻ gợi ý
    • write cue cards: viết thẻ gợi ý
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...