cue-ball
/k'ju:b'ɔ:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cue-ball
//
* danh từ- hòn bi-a bị gậy bi-a đẩy
Từ điển Anh–Việt
112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...