cullender
/'kʌlində/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cullender
/'kʌlində/
danh từ
- cái chao (dụng cụ nhà bếp)
Định nghĩa tiếng Anh
n bowl-shaped strainer; used to wash or drain foods
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n bowl-shaped strainer; used to wash or drain foods
Đang tải...