Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19365

culpability

/,kʌlpə'biliti/

danh từ

  • sự có tội
Định nghĩa tiếng Anh

n a state of guilt

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...