culpableness
/,kʌlpə'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
culpableness
/,kʌlpə'biliti/
danh từ
- sự có tội
Định nghĩa tiếng Anh
n. a state of guilt
Từ điển Anh–Việt
112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a state of guilt
Đang tải...