cultivate a hobby
Nghĩa thường dùng
“I want to cultivate a hobby that brings me joy.”Tôi muốn nuôi dưỡng một sở thích mang lại cho tôi niềm vui.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I want to cultivate a hobby that brings me joy.”Tôi muốn nuôi dưỡng một sở thích mang lại cho tôi niềm vui.
Đang tải...