cultivate communication
Nghĩa thường dùng
“Workshops can help cultivate communication among team members.”Các hội thảo có thể giúp nuôi dưỡng kỹ năng giao tiếp giữa các thành viên trong nhóm.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Workshops can help cultivate communication among team members.”Các hội thảo có thể giúp nuôi dưỡng kỹ năng giao tiếp giữa các thành viên trong nhóm.
Đang tải...