cultivate cooking skills
Nghĩa thường dùng
“You can cultivate cooking skills by practicing regularly.”Bạn có thể phát triển kỹ năng nấu ăn bằng cách thực hành thường xuyên.
Từ điển Anh–Việt
112.210 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“You can cultivate cooking skills by practicing regularly.”Bạn có thể phát triển kỹ năng nấu ăn bằng cách thực hành thường xuyên.
Đang tải...