cultivate healthy relationships
Nghĩa thường dùng
“Cultivating healthy relationships with food can improve your well-being.”Nuôi dưỡng mối quan hệ lành mạnh với thực phẩm có thể cải thiện sức khỏe của bạn.
Từ điển Anh–Việt
112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Cultivating healthy relationships with food can improve your well-being.”Nuôi dưỡng mối quan hệ lành mạnh với thực phẩm có thể cải thiện sức khỏe của bạn.
Đang tải...