cultivate skills
Nghĩa thường dùng
“Workshops are designed to cultivate skills in various domains.”Các buổi hội thảo được thiết kế để nuôi dưỡng kỹ năng trong nhiều lĩnh vực.
Từ điển Anh–Việt
112.210 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Workshops are designed to cultivate skills in various domains.”Các buổi hội thảo được thiết kế để nuôi dưỡng kỹ năng trong nhiều lĩnh vực.
Đang tải...