Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

culverin

/'kʌlvәrin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

culverin

//

* danh từ
  • (lịch sử) súng thần công
Định nghĩa tiếng Anh

n. a heavy cannon with a long barrel used in the 16th and 17th centuries n. a medieval musket

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...