cumbersomeness
/'kʌmbəsəmnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cumbersomeness
/'kʌmbəsəmnis/
danh từ
- sự ngổn ngang, sự cồng kềnh, sự làm vướng
- tính nặng nề
Định nghĩa tiếng Anh
n. trouble in carrying or managing caused by bulk or shape