Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cumshaw

/'kʌmʃɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cumshaw

//

* danh từ
  • quà tặng
Định nghĩa tiếng Anh

n. A present or bonus; -- originally applied to that paid on ships which entered the port of Canton. v. t. To give or make a present to.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...