cumulative gpa
Nghĩa thường dùng
“The university requires a cumulative GPA of 3.0 for graduation.”Trường đại học yêu cầu điểm GPA tích lũy là 3.0 để tốt nghiệp.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- Điểm trung bình tích lũy (GPA) của một sinh viên trong suốt quá trình học tập.
- cumulative GPA calculation: tính toán GPA tích lũy
- cumulative GPA requirement: yêu cầu GPA tích lũy
- Một chỉ số đánh giá thành tích học tập của sinh viên qua các học kỳ.