Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cumulativeness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cumulativeness

//

  • xem cumulative

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...