Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cunningly

phổ biến #29030
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cunningly

//

* phó từ
  • xảo trá, gian trá
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an attractive manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...