Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cup-ties

/'kʌptaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cup-ties

/'kʌptaiz/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) cuộc đấu loại (bóng đá)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...