Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cupellation

/.kju:pә'leiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cupellation

//

* danh từ
  • cách tách kim loại quý bằng cupen
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act or process of refining gold or silver, etc., in a cupel.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...