Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cupping-glass

/'kʌpiɳglɑ:s/

danh từ

  • (y học) ống giác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...