Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cupping-glass

/'kʌpiɳglɑ:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cupping-glass

/'kʌpiɳglɑ:s/

danh từ

  • (y học) ống giác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...