Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cupric

/'kju:prik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cupric

/'kju:prik/

tính từ

  • (hoá học) (thuộc) đồng
    • cupric cupric acid: axit cupric
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or containing divalent copper

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...