Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cupro-nickel

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cupro-nickel

//

* danh từ
  • hợp kim đồng và niken dùng để đúc tiền
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...