Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cupule

/'kju:pju:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cupule

/'kju:pju:l/

danh từ

  • (thực vật học) quả đấu
  • (động vật học) bộ phận hình chén, ổ hình chén
Định nghĩa tiếng Anh

n. cup-shaped structure of hardened bracts at the base of an acorn n. a sucker on the feet of certain flies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...