cupule
/'kju:pju:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cupule
/'kju:pju:l/
danh từ
- (thực vật học) quả đấu
- (động vật học) bộ phận hình chén, ổ hình chén
Định nghĩa tiếng Anh
n. cup-shaped structure of hardened bracts at the base of an acorn n. a sucker on the feet of certain flies