cupuliform
/'kju:pjulifɔ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cupuliform
/'kju:pjulifɔ:m/
tính từ
- hình chén
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...