Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

curare

/kju'rɑ:ri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

curare

/kju'rɑ:ri/

danh từ

  • nhựa độc cura (để tẩm vào mũi tên) (của người da đỏ)
Định nghĩa tiếng Anh

n a toxic alkaloid found in certain tropical South American trees that is a powerful relaxant for striated muscles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...