Từ điển Anh–Việt

111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

curatorial

/.kjurә'tɒ:riәl/ phổ biến #20727
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

curatorial

//

  • xem curator
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to a curator or the duties of a curator

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...