Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

curatorship

/kju'reitәʃip/
Biến thể từ curatorships số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

curatorship

//

  • xem curator
Định nghĩa tiếng Anh

n. the position of curator

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...