Từ điển Anh–Việt

111.767 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

curbless

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

curbless

//

* tính từ
  • không có dây cương
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having no curb or restraint.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...