Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

curdy

/'kə:di/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

curdy

/'kə:di/

tính từ

  • đóng cục, dón lại
Định nghĩa tiếng Anh

a. Like curd; full of curd; coagulated.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...