Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cureless

/'kjuəlis/

tính từ

  • không chữa được
Định nghĩa tiếng Anh

a. Incapable of cure; incurable.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...