Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

curettage

/kjuə'retidʤ/ phổ biến #43608
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

curettage

/kjuə'retidʤ/

danh từ

  • (y học) sự nạo thìa
Định nghĩa tiếng Anh

n. surgery to remove tissue or growths from a bodily cavity (as the uterus) by scraping with a curette

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...