Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43608

curettage

/kjuə'retidʤ/

danh từ

  • (y học) sự nạo thìa
Định nghĩa tiếng Anh

n. surgery to remove tissue or growths from a bodily cavity (as the uterus) by scraping with a curette

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...