curette
/kjuə'ret/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
curette
/kjuə'ret/
danh từ
- (y học) thìa nạo
ngoại động từ
- (y học) nạo (bằng) thìa
Định nghĩa tiếng Anh
n. a surgical instrument shaped like a scoop to remove tissue from a bodily cavity