Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

curette

/kjuə'ret/

danh từ

  • (y học) thìa nạo

ngoại động từ

  • (y học) nạo (bằng) thìa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a surgical instrument shaped like a scoop to remove tissue from a bodily cavity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...