Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

curette

/kjuə'ret/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

curette

/kjuə'ret/

danh từ

  • (y học) thìa nạo

ngoại động từ

  • (y học) nạo (bằng) thìa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a surgical instrument shaped like a scoop to remove tissue from a bodily cavity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...