Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24458

curler

//

* danh từ
  • dụng cụ cuộn tóc
Biến thể từ curlers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a mechanical device consisting of a cylindrical tube around which the hair is wound to curl it

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...