Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

curler

/'kә:lә/ phổ biến #24458
Biến thể từ curlers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

curler

//

* danh từ
  • dụng cụ cuộn tóc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a mechanical device consisting of a cylindrical tube around which the hair is wound to curl it

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...