curler
/'kә:lә/ phổ biến #24458
Biến thể từ
curlers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
curler
//
* danh từ- dụng cụ cuộn tóc
Định nghĩa tiếng Anh
n. a mechanical device consisting of a cylindrical tube around which the hair is wound to curl it