Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

curlew

/'kə:lju:/ phổ biến #39802
Biến thể từ curlews số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

curlew

/'kə:lju:/

danh từ

  • (động vật học) chim mỏ nhát, chim dẽ
Định nghĩa tiếng Anh

n. large migratory shorebirds of the sandpiper family; closely related to woodcocks but having a down-curved bill

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...