Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

curliness

/'kə:linis/

danh từ

  • tính quăn, tính xoắn
Định nghĩa tiếng Anh

n. (of hair) a tendency to curl

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...