Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

curliness

/'kə:linis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

curliness

/'kə:linis/

danh từ

  • tính quăn, tính xoắn
Định nghĩa tiếng Anh

n. (of hair) a tendency to curl

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...