Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33272

curmudgeonly

//

* tính từ
  • thô lỗ, cộc cằn
Định nghĩa tiếng Anh

s brusque and surly and forbidding

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...