Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

currency exchange

/ˈkɜːr.ən.si ɪksˈtʃeɪndʒ/

Nghĩa thường dùng

dịch vụ đổi ngoại tệ danh từ

“Currency exchange is available at the lobby.”Dịch vụ đổi ngoại tệ có sẵn tại sảnh.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...