Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

current rates /ˈkɜrənt reɪts/

cụm từ

  • tỷ giá hiện tại
    • current exchange rates: tỷ giá hối đoái hiện tại
    • current interest rates: lãi suất hiện tại
    • current market rates: tỷ giá thị trường hiện tại
  • lãi suất hiện tại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...