Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

current stabilization

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

current stabilization

//

  • (Tech) ổn cố cường độ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...