Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

curriculum vitae

/kəˌrɪk.jə.ləm ˈviː.taɪ/

Nghĩa thường dùng

sơ yếu lý lịch (học thuật) danh từ

“Please submit your curriculum vitae.”Vui lòng nộp sơ yếu lý lịch của bạn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...