Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cursedness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cursedness

//

  • xem cursed
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of being under a curse or of being doomed to execration or to evil. n. Wickedness; sin; cursing. n. Shrewishness.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...