Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cursorily

/'kә:sәrili/ phổ biến #40658
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cursorily

//

* phó từ
  • vội vàng, qua loa
Định nghĩa tiếng Anh

r. without taking pains

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...