Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

curtailer

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

curtailer

//

  • xem curtail
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who curtails.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...